SLES – SODIUM LAURYL ETHER SULFATE

0

Chi tiết sản phẩm

Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES), thường được biết đến với tên gọi SLES, là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) anionic, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất hóa mỹ phẩm và chất tẩy rửa. Với khả năng tạo bọt, nhũ hóa và làm sạch vượt trội, SLES là nguyên liệu không thể thiếu trong các sản phẩm như dầu gội đầu, sữa tắm và nước rửa chén. Sản phẩm này có công thức hóa học là CH3​(CH2​)10​CH2​(OCH2​CH2​)n​OSO3​Na, tồn tại dưới dạng chất lỏng sánh, trong suốt hoặc hơi vàng. SLES của ATP là một trong những sản phẩm được đánh giá cao về độ tinh khiết và hiệu quả.

I. Giới thiệu về Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES)

SLES là một chất hoạt động bề mặt anion, được tổng hợp bằng cách ethoxyl hóa rượu lauryl và sau đó sulfon hóa sản phẩm thu được. Quá trình này tạo ra một hợp chất có khả năng làm giảm sức căng bề mặt của nước, giúp chất bẩn dễ dàng bị loại bỏ. SLES hoạt động ổn định trong cả môi trường axit và kiềm, và đặc biệt hiệu quả trong nước cứng.

Tên hóa học: Sodium Lauryl Ether Sulfate

Tên thường gọi: SLES, Sodium Laureth Sulfate

Công thức hóa học: CH3​(CH2​)10​CH2​(OCH2​CH2​)n​OSO3​Na

Quy cách đóng gói: Phuy 210kg

Xuất xứ phổ biến: Tayca (Nhật Bản), Trung Quốc

Tiêu chuẩn: Industrial Grade, Cosmetic Grade

II. Tính chất kỹ thuật của SLES

SLES sở hữu những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, giúp nó trở thành một chất hoạt động bề mặt lý tưởng.

Chỉ tiêu Giá trị
Trạng thái Chất lỏng sánh
Màu sắc Không màu đến vàng nhạt
Mùi Mùi đặc trưng nhẹ
Hàm lượng hoạt chất 70% ± 2%
Độ pH (dung dịch 1%) 7.0 – 9.0
Độ hòa tan Tan tốt trong nước
Tính chất khác Khả năng tạo bọt cao, nhũ hóa tốt, hoạt động hiệu quả trong cả nước cứng và mềm, dễ dàng phân hủy sinh học.

III. Công dụng và ứng dụng của SLES

Công dụng của SLES rất đa dạng và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng làm sạch, tạo bọt và nhũ hóa mạnh mẽ.

3.1. Ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

SLES là một trong những thành phần chính, được coi là chất hoạt động bề mặt sơ cấp trong các sản phẩm làm sạch da và tóc. Nó giúp tạo ra lớp bọt mịn, dày và ổn định, mang lại cảm giác sạch sẽ và dễ chịu cho người dùng.

Dầu gội đầu: SLES giúp làm sạch da đầu và tóc, loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và các sản phẩm tạo kiểu tóc.

Sữa tắm và sữa rửa mặt: Khả năng tạo bọt và làm sạch sâu của SLES giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa trên da một cách hiệu quả.

Nước rửa tay và xà phòng lỏng: SLES giúp tạo ra sản phẩm dạng lỏng, dễ sử dụng và có khả năng tạo bọt nhanh.

Kem đánh răng: Được sử dụng để tạo bọt, giúp phân tán các thành phần khác và làm sạch răng hiệu quả hơn.

3.2. Sản xuất chất tẩy rửa gia dụng

Với khả năng nhũ hóa mạnh, SLES giúp phá vỡ các liên kết dầu mỡ, làm sạch các vết bẩn cứng đầu trên nhiều bề mặt.

Nước rửa chén: Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất, SLES giúp loại bỏ dầu mỡ trên bát đĩa một cách nhanh chóng.

Nước giặt và bột giặt: SLES giúp tăng cường khả năng làm sạch quần áo, đặc biệt hiệu quả trong nước cứng, nơi các chất hoạt động bề mặt khác có thể bị giảm hiệu quả.

Chất tẩy rửa sàn nhà và bề mặt cứng: SLES giúp làm sạch các vết bẩn bám trên sàn, gạch men và các bề mặt khác trong nhà.

3.3. Các ngành công nghiệp khác

Ngoài các ứng dụng tiêu dùng, SLES còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp chuyên biệt.

Dệt nhuộm: SLES hoạt động như một chất làm ướt và chất phân tán (dispersant). Nó giúp thuốc nhuộm phân tán đều trong dung dịch và thấm sâu vào sợi vải, đảm bảo màu sắc đồng đều và bền màu.

 

Ngành công nghiệp dầu khí: Được sử dụng làm phụ gia trong dung dịch khoan, SLES giúp làm giảm sức căng bề mặt của bùn khoan, cải thiện hiệu quả khoan.

Ngành xây dựng: SLES được dùng làm chất tạo bọt trong sản xuất vật liệu xây dựng nhẹ như tấm thạch cao (gypsum board) hoặc bê tông bọt, giúp giảm trọng lượng và cải thiện tính cách nhiệt của vật liệu.

IV. Ưu điểm nổi bật của SLES

Hiệu suất làm sạch và tạo bọt cao: Là một trong những chất hoạt động bề mặt hiệu quả nhất trên thị trường.

Độ ổn định cao: Hoạt động tốt trong các môi trường pH và độ cứng nước khác nhau.

An toàn và dịu nhẹ: Thường được coi là an toàn cho da và tóc khi sử dụng với nồng độ phù hợp, ít gây kích ứng hơn so với các loại surfactant khác.

Phân hủy sinh học: Dễ dàng phân hủy trong môi trường, thân thiện với môi trường.

V. Điều kiện làm việc và lưu ý an toàn

SLES là một hóa chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách, nhưng vẫn cần tuân thủ các biện pháp bảo hộ cơ bản.

Bảo hộ cá nhân: Nên đeo kính bảo hộ và găng tay khi xử lý để tránh tiếp xúc trực tiếp.

Bảo quản: Lưu trữ sản phẩm trong phuy kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là 20-30°C.

Xử lý sự cố:

Khi tiếp xúc với mắt: Rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.

Khi tiếp xúc với da: Rửa sạch vùng da bị dính hóa chất bằng xà phòng và nước.

Khi tràn đổ: Thu gom sản phẩm bằng vật liệu thấm hút và xử lý theo quy định về chất thải công nghiệp.

Anh Chị muốn mua SLES  hoặc cần hỗ trợ tư vấn, vui lòng liên hệ:

Ms Giang: 0896672886

Enail: giang.nguyenthithu@atpcorporation.com.vn

Sản phẩm liên quan

zalo
icon
icon