Chi tiết sản phẩm
Phèn Nhôm Sunfat Al2(SO4)3. Phèn nhôm sunfat, hay còn gọi là Aluminium Sulfate (Al2(SO4)3). Là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Với khả năng hòa tan tốt và hiệu quả cao trong việc xử lý nước. Phèn nhôm sunfat trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng như xử lý nước thải, sản xuất giấy, và điều chỉnh pH đất trong nông nghiệp.

I. Đặc điểm của phèn nhôm
Về tính chất vật lý, phèn nhôm thường tồn tại ở dạng tinh thể rắn, có thể là bột mịn hoặc hạt lớn. Tinh thể phèn nhôm khan thường không màu hoặc màu trắng, trong khi phèn nhôm ngậm nước (phèn chua) cũng có màu trắng, đôi khi hơi vàng do lẫn tạp chất. Phèn nhôm có vị chua chát đặc trưng và tan tốt trong nước, độ tan tăng theo nhiệt độ. Phèn nhôm khan có tỷ trọng khoảng 2.71 g/cm³.
Về tính chất hóa học, dung dịch phèn nhôm trong nước có tính axit do sự thủy phân của ion Al3+. Phản ứng thủy phân tạo ra ion hydroni (H3O+), làm giảm pH của dung dịch, được biểu diễn bằng phương trình: Al3+ + 3H2O ⇌ Al(OH)3 + 3H+.
Phèn nhôm phản ứng với dung dịch bazơ để tạo thành kết tủa nhôm hydroxide Al(OH)3. Ví dụ, phản ứng với natri hydroxide (NaOH): Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3↓ + 3Na2SO4. Kết tủa Al(OH)3 có dạng keo, có khả năng hấp phụ các tạp chất trong nước, vì vậy được ứng dụng trong xử lý nước.
Phèn nhôm cũng phản ứng với muối cacbonat để tạo thành kết tủa nhôm hydroxide, khí cacbonic và muối sunfat. Ví dụ: Al2(SO4)3 + 3Na2CO3 + 3H2O → 2Al(OH)3↓ + 3CO2↑ + 3Na2SO4. Chính những tính chất hóa học này là cơ sở cho nhiều ứng dụng của phèn nhôm trong các lĩnh vực khác nhau.
II. Các loại phèn nhôm phổ biến trên thị trường
| Phèn đơn | Phèn kép | |
| Tên gọi | Phèn kali, phèn đơn | Phèn kép, Phèn nhôm, phèn amoni |
| Công thức | KAl(SO4)2.12H2O | NH4Al(SO4)2 |
| Khối lượng phân tử | 258,192 g/mol (khan) | 237,15 g/mol, |
| 474,37 g/mol (dodecahydrate) | 453,33 g/mol (dodecahydrate) | |
| Tỷ trọng | 1,725 g/ cm3 | 1.640 g/cm3 |
| Nhiệt độ sôi | 92 đn 95 °C (198 đến 203 °F; 365 đến 368 K) | 120 °C (393 K; 248 ° |
II. Ứng dụng của phèn nhôm
Phèn nhôm, nhờ vào những đặc tính hóa học đặc trưng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xử lý nước đến y tế và công nghiệp.
Xử lý nước: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của phèn nhôm. Khi cho phèn nhôm vào nước, ion Al3+ thủy phân tạo thành kết tủa Al(OH)3 dạng keo. Kết tủa này có khả năng hấp phụ các tạp chất lơ lửng trong nước, giúp nước trong hơn. Phèn nhôm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý nước sinh hoạt và nước thải.
Dệt nhuộm: Trong ngành dệt nhuộm, phèn nhôm được sử dụng làm chất gắn màu, giúp màu bám chắc vào sợi vải, tạo màu sắc tươi sáng và bền màu hơn.
Sản xuất giấy: Phèn nhôm được sử dụng trong sản xuất giấy để tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống thấm nước của giấy. Đồng thời cũng giúp cải thiện độ trắng của giấy.
Các ứng dụng khác:
Làm chất chống cháy: Phèn nhôm được sử dụng trong một số vật liệu chống cháy.
Làm vườn: Phèn nhôm có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của đất.
