Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, bên cạnh yếu tố thiết kế công trình và thiết bị, hóa chất xử lý nước thải đóng vai trò then chốt quyết định hiệu quả xử lý, độ ổn định vận hành và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xả thải. Việc lựa chọn đúng chủng loại hóa chất, liều lượng phù hợp và phương án châm hóa chất tối ưu sẽ giúp hệ thống vận hành bền vững, giảm chi phí và hạn chế rủi ro môi trường.
Trong thực tế vận hành, nước thải đầu vào thường biến động mạnh về:
Lưu lượng
Nồng độ ô nhiễm (COD, BOD, TSS, N, P, kim loại nặng, dầu mỡ…)
Tính chất hóa lý (pH, độ kiềm, độ mặn, độc tính sinh học)
Do đó, hóa chất được sử dụng nhằm:
Điều chỉnh pH, độ kiềm tạo điều kiện tối ưu cho quá trình keo tụ – sinh học
Loại bỏ cặn lơ lửng, kim loại nặng, phospho bằng cơ chế keo tụ – tạo bông
Tăng hiệu suất lắng, tách bùn
Ổn định hệ vi sinh trong các bể sinh học
Khử mùi, khử bọt, khử màu, khử độc trong các trường hợp đặc thù
Chức năng:
Điều chỉnh pH về khoảng tối ưu (thường 6,5 – 8,5) cho các công đoạn keo tụ, sinh học hiếu khí/thiếu khí.
Nhóm hóa chất phổ biến:
Hóa chất nâng pH: NaOH, Na2CO3, vôi Ca(OH)₂
Hóa chất hạ pH: H₂SO₄, HCl
Lưu ý kỹ thuật:
pH không ổn định sẽ làm giảm hiệu suất keo tụ và gây ức chế vi sinh.
Cần kết hợp đo pH online và bơm định lượng tự động để đảm bảo kiểm soát chính xác.
Loại bỏ TSS, độ màu, COD và kim loại nặng thông qua quá trình trung hòa điện tích và tạo bông cặn.
Nhóm hóa chất chính:
Keo tụ vô cơ: PAC, phèn nhôm, phèn sắt (FeCl₃, FeSO₄)
Polymer trợ keo tụ: Anionic, Cationic, Non-ionic Polymer
Cơ chế:
Keo tụ trung hòa điện tích các hạt keo
Polymer tạo cầu nối, tăng kích thước bông cặn, giúp lắng nhanh và tách bùn hiệu quả
Chức năng:
Ổn định hệ vi sinh
Bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh trong trường hợp thiếu N, P
Hạn chế sốc tải, độc tính
Nhóm hóa chất:
Chế phẩm vi sinh (Bio-augmentation)
Nguồn dinh dưỡng: Urea, DAP, MAP
Hóa chất khử bọt, khử mùi
Chức năng:
Tăng khả năng tách nước của bùn, giảm độ ẩm bùn sau ép, giảm chi phí xử lý bùn thải.
Sản phẩm chính:
Polymer cationic cho bùn sinh học
Polymer anionic cho bùn vô cơ
Hiệu quả mang lại:
Tăng công suất máy ép bùn
Giảm thể tích bùn thải
Giảm chi phí vận chuyển và xử lý bùn
✔️ Lựa chọn hóa chất dựa trên đặc tính nước thải thực tế, không dùng theo kinh nghiệm chung
✔️ Thực hiện thí nghiệm trước khi áp dụng quy mô lớn
✔️ Thiết kế hệ châm hóa chất tự động để kiểm soát liều lượng chính xác
✔️ Đánh giá tổng chi phí xử lý (Total Treatment Cost) thay vì chỉ so giá hóa chất
✔️ Đảm bảo an toàn hóa chất – MSDS – đào tạo vận hành
Hóa chất hiệu suất cao – liều lượng thấp
Polymer thế hệ mới, ít ảnh hưởng môi trường
Giải pháp hóa chất tích hợp – tối ưu theo từng ngành nghề
Ứng dụng AI, IoT trong kiểm soát liều lượng hóa chất
Kết hợp hóa chất với công nghệ MBR, MBBR, AAO, SBR để nâng cao hiệu quả xử lý