Nồi hơi (boiler) là thiết bị quan trọng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất, giấy, cơ khí, nhiệt điện… Chất lượng nước cấp cho nồi hơi ảnh hưởng trực tiếp đến:
Hiệu suất truyền nhiệt
Tuổi thọ thiết bị
Mức tiêu hao nhiên liệu
Độ an toàn vận hành hệ thống
Nếu nước không được xử lý đúng cách, các vấn đề như cáu cặn, ăn mòn, tạo bọt – cuốn theo hơi (carryover) sẽ nhanh chóng phát sinh, gây suy giảm hiệu suất và tiềm ẩn nguy cơ sự cố nghiêm trọng.
✔ Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt
✔ Giảm tiêu hao nhiên liệu 3–10%
✔ Kéo dài tuổi thọ nồi hơi và đường ống
✔ Giảm chi phí bảo trì, dừng máy
✔ Đảm bảo vận hành an toàn, ổn định lâu dài
🔹 Cáu cặn (Scale formation)
Do các muối Ca²⁺, Mg²⁺, silica kết tủa khi gia nhiệt, tạo lớp cách nhiệt trên bề mặt truyền nhiệt.
→ Hậu quả: giảm hiệu suất, tăng tiêu hao nhiên liệu, quá nhiệt ống sinh hơi, nguy cơ nổ ống.
🔹 Ăn mòn kim loại (Corrosion)
Do O₂ hòa tan, CO₂, pH thấp hoặc môi trường hóa học không ổn định.
→ Hậu quả: thủng ống, rò rỉ, giảm tuổi thọ nồi hơi.
🔹 Tạo bọt và cuốn theo hơi (Foaming & Carryover)
Do TDS cao, dầu mỡ, chất hữu cơ hoặc hóa chất dư thừa.
→ Hậu quả: nước cuốn theo hơi gây ô nhiễm hệ thống trao đổi nhiệt, thiết bị sử dụng hơi.
Hóa chất xử lý boiler được thiết kế nhằm kiểm soát đồng thời nhiều cơ chế hóa học trong hệ thống, bao gồm:
Ngăn ngừa kết tủa cáu cặn
Ức chế ăn mòn bề mặt kim loại
Loại bỏ oxy hòa tan
Kiểm soát pH, kiềm và độ dẫn
Hạn chế tạo bọt và carryover
Việc lựa chọn đúng loại hóa chất và liều lượng phù hợp giúp hệ thống boiler vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì – nhiên liệu.
5.1. Hóa chất chống cáu cặn nồi hơi AS03
Thành phần điển hình: polyphosphate, phosphonate, polymer phân tán.
Cơ chế: tạo phức với ion Ca²⁺, Mg²⁺; phân tán hạt cặn không cho bám dính lên bề mặt kim loại.
5.2. Hóa chất khử oxy (Oxygen scavenger)
Thường dùng: sodium sulfite, DEHA, carbohydrazide.
Cơ chế: phản ứng với O₂ hòa tan, ngăn ngừa ăn mòn điện hóa.
5.3. Hóa chất điều chỉnh pH & kiềm
NaOH, amine bay hơi (neutralizing amines).
Mục tiêu: duy trì pH tối ưu (thường 9.5 – 11.0 tùy áp suất nồi hơi) để hạn chế ăn mòn và kết tủa bất lợi.
5.4. Hóa chất tẩy cáu cặn AY01
Thành phần: silicone-based hoặc polymer đặc thù.
Giúp hạn chế foaming và carryover trong điều kiện TDS cao.
Tiền xử lý nước cấp: làm mềm, RO, khử khoáng tùy yêu cầu hệ thống
Kiểm soát hóa chất trong nồi: theo dõi pH, TDS, phosphate, sulfite dư
Xả đáy (blowdown) hợp lý: duy trì nồng độ tạp chất trong giới hạn cho phép
Giám sát định kỳ: phân tích mẫu nước cấp, nước lò, nước ngưng tụ
Việc này giúp tối ưu hiệu suất truyền nhiệt, giảm đóng cáu, hạn chế ăn mòn và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống hơi.
Anh Chị mua hóa chất nồi hơi hoặc cần hỗ trợ tư vấn, vui lòng liên hệ:
Ms Giang: 0896672886